Dịch

Sakyamuni

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Thích-ca Mâu-nidanh từ riêngThe Gautama Buddha.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnशाक्यमुनिśākyamuni“sage of the Śākyas”

AI