Dịch

Gautama

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Siddhartha Gautama - tên riêng của Đức Phậtdanh từ riêngSiddhartha Gautama - the personal name of the Buddha.
  2. Một họ từ tiếng Phạn có nguồn gốc từ Ấn Độdanh từ riêngA surname from Sanskrit of Indian origin.
  3. Tên riêng dành cho nam giới từ tiếng Phạn được sử dụng ở Ấn Độ; thường được La Mã hóa là Gautamdanh từ riêngA male given name from Sanskrit used in India; more often romanised as Gautam.

Cụm từ (phrase)

Gautama Buddhadanh từ riêngĐồng nghĩa của Buddha

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnगौतम

AI