Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
budare
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/buˈdaɾe/
Nghĩa chính
1
Vỉ nướng phẳng mịn dùng để nấu củ cải hoặc sắn
danh từ
Smooth flat griddle used to cook arepas or cassava
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
budare
Dạng gốc
(base form)
budare
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
comal
AI
1
Vỉ nướng phẳng mịn dùng để nấu củ cải hoặc sắn
1
Vỉ nướng phẳng mịn dùng để nấu củ cải hoặc sắn
1
Vỉ nướng phẳng mịn dùng để nấu củ cải hoặc sắn