comal
C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈmal/
Nghĩa chính
- Hôn mêdanh từcomal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comalDạng gốc (base form)
- comalesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc comalTừ liên quan (related word)