Dịch

comal

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/koˈmal/

Nghĩa chính

  1. Hôn mêdanh từcomal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comalDạng gốc (base form)
  2. comalesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Anh

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc comal
Từ liên quan (related word)

AI