comal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem comadanh từA flat, pan-like clay or metal griddle used to cook tortillas or other foods.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Comal Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: New Braunfels |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nha Mexicocomal
- từ tiếng Nahuatl cổ điểncomālli
Ví dụ
- , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc comalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha