Dịch

Comal County

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong 254 quận ở Texas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: New Braunfelsdanh từ riêngOne of 254 counties in Texas, United States. County seat: New Braunfels.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Tây Ban Nhacomal

AI