Dịch

tenamaste

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các loại đá trong số ba loại đá theo truyền thống được sử dụng để nâng bình hương lên trên ngọn lửa trong các nền văn hóa Trung Mỹdanh từAny of the three stones traditionally used to elevate a comal above a fire in Mesoamerican cultures.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tenamasteDạng gốc (base form)
  2. tenamastesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhatenamaste

AI