Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comalia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/koˈmalja/
Nghĩa chính
1
Phù thũng
danh từ
dropsy
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hidropesía
morriña
zangarriana
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dropsy
Bệnh phù
AI
1
Phù thũng
1
Phù thũng
1
Phù thũng