Nghĩa chính
- Bệnh phùdanh từkhông đếm được (uncountable)Edema, swelling.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- dropsyDạng gốc (base form)
- dropsiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| wind dropsydanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hoove |
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , ;— in’s , —
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc dropsyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha