Dịch

hydrops

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự tích tụ bất thường của dịch huyết thanh trong mô hoặc khoangdanh từkhông đếm được (uncountable)The abnormal accumulation of serous fluid in a tissue or cavity.

Cụm từ (phrase)

hydrops fetalisdanh từTình trạng tích tụ chất lỏng xảy ra ở ít nhất hai ngăn của thai nhi

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổὕδρωψhúdrōps

Cùng gốc (doublet)hydropsydropsy

AI