hydrops
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự tích tụ bất thường của dịch huyết thanh trong mô hoặc khoangdanh từkhông đếm được (uncountable)The abnormal accumulation of serous fluid in a tissue or cavity.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hydrops fetalisdanh từ | danh từ | Tình trạng tích tụ chất lỏng xảy ra ở ít nhất hai ngăn của thai nhi |
Họ từ (word family)
cùng gốc hydropsTừ liên quan (related word)