tenamaste
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/tenaˈmaste/
Nghĩa chính
- Đá lò sưởi, bất kỳ loại đá nào trong số ba loại đá theo truyền thống được sử dụng để nâng bình hương lên trên ngọn lửadanh từa hearthstone, any of the three stones traditionally used to elevate a comal above a fire
- Trò cờ bạc ba láqua tiếng Anhdanh từtriplets
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tenamasteDạng gốc (base form)
- tenamastesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa