Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
trillizo
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/tɾiˈiso/
Nghĩa chính
1
Sinh ba; trong một nhóm ba người
tính từ
triplet; in a group of three
2
Một họ
qua tiếng Anh
danh từ
triplet
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
trillizo
Dạng gốc
(base form)
trilliz
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
trillizo
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
trilliz
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
triate
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
triplet
Nhóm gồm ba nốt có nhịp điệu đều được chơi hoặc viết trong đó hai trong số những nốt đó thường được đặt; một dạng tuplet
AI
1
Sinh ba
2
Một họ
1
Sinh ba
2
Một họ
1
Sinh ba
2
Một họ