Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
triplets
B1
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trò cờ bạc ba lá
danh từ
Synonym of three-card monte.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
three-card monte
Ví dụ
You're
having
triplets
.
Bạn sắp có con sinh ba.
We're
having
triplets
.
Chúng tôi sắp có con sinh ba.
Ziri's
ewe
had
triplets
.
Cừu cái của Ziri đã đẻ ba.
Xem thêm 2 ví dụ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
tenamaste
giống đực
Đá lò sưởi, bất kỳ loại đá nào trong số ba loại đá theo truyền thống được sử dụng để nâng bình hương lên trên ngọn lửa
AI
1
Trò cờ bạc ba lá
1
Trò cờ bạc ba lá
1
Trò cờ bạc ba lá