Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- trà, nước trà, nước chèdanh từA1không đếm được (uncountable)A drink made by putting dried tea leaves or buds in hot water.
- tách trà, ly tràdanh từA1đếm được và không đếm được (countable, uncountable)One cup or glass of tea, sometimes served with milk, sugar, or lemon.
- lá chè khô, búp hoặc nụ chèdanh từA2không đếm được (uncountable)Dried leaves or buds from the tea plant, used to make tea.
- trà thảo mộcdanh từA2không đếm được (uncountable)A drink made by steeping parts of another plant, such as chamomile or mint.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- teaNguyên thể (infinitive)
- teasSố nhiều (plural)
- teaedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- teadQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- tea'd (bất quy tắc)Quá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- teaingPhân từ I (present participle)
Quá khứ và phân từ II không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| afternoon teadanh từ | danh từ | Trà chiều |
| black teadanh từ | danh từ | Trà đen, hồng trà |
| cup of teadanh từ | danh từ | Tách trà |
| green teadanh từ | danh từ | Trà xanh |
| make tea | Pha trà | |
| spill the teađộng từ | động từ | Tiết lộ một thông tin, thường là thông tin nhạy cảm, tin đồn |
| chamomile tea | Trà cúc La Mã | |
| Darjeeling tea | Trà Darjeeling |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 10
Động từ (verb) 3
Tính từ (adjective) 1
Tiệc trà
- không đếm được (uncountable)Tiệc trà, bữa phụ buổi chiềuA light midafternoon meal, typically but not necessarily including tea.
Ví dụ
- ?Bạn có muốn uống trà không?
- , .Làm ơn cho chúng tôi một tách trà và một tách cà phê.
- .Có cho vàng cũng không thèm.
Họ từ (word family)
cùng gốc tea- teaetteChiếc thìa có nắp đục lỗ để pha một tách trà nhanh chóngdanh từ
- teabellTiếng chuông vang lên mời mọi người đến uống tràdanh từ
- teacakeLoại bánh mì tròn, dẹt, thường có quả lý chua, nho hoặc vỏ và thường được nướng và phết bơ với tràdanh từ
- teaboxHộp đựng hoặc đựng trà; tủ đựng trà hoặc hộp đựng tràdanh từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha