Dịch

茶

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: trà
chá

Nghĩa chính

  1. Trà, chètea
  2. Cây chè, cây tràtea plant

Lượng từ (measure word)杯壶

Chữ và bộ thủ (character, radical)

茶
chátrà
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)9 nét
tea

Cụm từ (phrase)

喝茶Uống trà
奶茶Trà sữa
泡茶Pha trà
红茶Hồng trà
绿茶Trà xanh
茶叶Lá trà, búp chè
冲茶Pha trà, hãm trà
茶几Bàn trà

Ví dụ

  • ?Bạn có muốn thêm đường vào trà không?
  • ?Bạn đang uống trà xanh à?
  • 。Chị ấy đang pha trà.

AI