茶
HSK1
Hay gặpHán-Việt: trà
chá
Nghĩa chính
- Trà, chètea
- Cây chè, cây tràtea plant
Lượng từ (measure word)杯壶
Chữ và bộ thủ (character, radical)
茶
chátrà
Bộ: 艸 · thảo (cỏ)9 nét
teaNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Tiếng Anh
Ví dụ
- ?Bạn có muốn thêm đường vào trà không?
- ?Bạn đang uống trà xanh à?
- 。Chị ấy đang pha trà.