té
A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈte/nguồn
Nghĩa chính
- Tràdanh từtea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoja de té | Lá trà, búp chè | |
| té verde | Trà xanh | |
| té negro | Trà đen | |
| rosa de té | Trà hoa hồng | |
| salón de té | Phòng trà | |
| té de la sierra | Cỏ xạ hương (Clinopodium alpinum) | |
| té helado | Trà đá | |
| té de Java | Chè Java, Orthosiphon aristatus |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Trà
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh