Dịch

té

A2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈte/nguồn

Nghĩa chính

  1. Tràdanh từtea

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. téDạng gốc (base form)
  2. tésSố nhiều (plural)
  3. tecitoDạng chỉ nhỏ (diminutive)

Cụm từ (phrase)

hoja de téLá trà, búp chè
té verdeTrà xanh
té negroTrà đen
rosa de téTrà hoa hồng
salón de téPhòng trà
té de la sierraCỏ xạ hương (Clinopodium alpinum)
té heladoTrà đá
té de JavaChè Java, Orthosiphon aristatus

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trà

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI