Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
té de Java
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/ˌte de ˈxaba/
Nghĩa chính
1
Chè Java, Orthosiphon aristatus
danh từ
Java tea, Orthosiphon aristatus
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
té de Java
Dạng gốc
(base form)
té
s de Java
Số nhiều
(plural)
AI
1
Chè Java
1
Chè Java
1
Chè Java