té verde
giống đực (masculine)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trà xanhdanh từgreen tea
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- té verdeDạng gốc (base form)
- tés verdesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hoja de té verde | Trà xanh |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh