Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
rosa de té
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trà hoa hồng
danh từ
tea rose
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
rosa de té
Dạng gốc
(base form)
rosa
s de té
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
tea rose
Loại cây thuộc loài hoa hồng Trung Quốc có hoa thơm trà, Rosaodorata
AI
1
Trà hoa hồng
1
Trà hoa hồng
1
Trà hoa hồng