infusión
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/infuˈsjon/nguồn
Nghĩa chính
- Sự truyền dịch, dịch truyềndanh từinfusion
- Trà thảo mộcdanh từtea (infusion made from herbs)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- infusiónDạng gốc (base form)
- infusionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| infusión de hoja de té | Nước hãm lá trà |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Họ từ (word family)
cùng gốc infusiónTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- ¿ ?Bạn có muốn thử một loại trà lạnh không?
- ¿ ?Bạn có muốn tôi pha cho bạn một ly trà không?
- ¿ ?Bạn đã thử loại trà lạnh dứa và dừa này chưa?