Dịch

infusión

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/infuˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự truyền dịch, dịch truyềndanh từinfusion
  2. Trà thảo mộcdanh từtea (infusion made from herbs)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. infusiónDạng gốc (base form)
  2. infusionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

infusión de hoja de téNước hãm lá trà

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Trà thảo mộc
Khác

Họ từ (word family)

cùng gốc infusión
Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • ¿ ?Bạn có muốn thử một loại trà lạnh không?
  • ¿ ?Bạn có muốn tôi pha cho bạn một ly trà không?
  • ¿ ?Bạn đã thử loại trà lạnh dứa và dừa này chưa?

AI