agua
A1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
Hay gặp/ˈaɡwa/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 8 nghĩa- nướcdanh từA1a clear, colourless liquid that is essential for all living things and falls as rain
- nước mưa, mưadanh từA2water falling from clouds as rain
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| agua corriente | Nước máy | |
| agua dulce | Nước ngọt | |
| agua mineral | Nước khoáng | |
| agua potabledanh từ | danh từ | Nước uống |
| beber agua | Uống nước | |
| vaso de agua | Cốc nước | |
| agua de lluvia | Nước mưa | |
| agua vathán từ | thán từ | Coi chừng! |
8 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 3
Vùng nước
- body of water
Ví dụ
- .Đó chỉ là nước pha màu giả làm rượu whisky.
- .Hãy chắc chắn rằng bạn không làm đổ nước lên bàn phím.
- .Mây là sự tích tụ của hơi nước.