agua dulce
Nghĩa chính
- Nước ngọt
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laguna de agua dulce | Hồ nước ngọt | |
| tortuga de agua dulce | Rùa nước ngọt | |
| acuario de agua dulce | Bể cá nước ngọt |
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| laguna de agua dulce | Hồ nước ngọt | |
| tortuga de agua dulce | Rùa nước ngọt | |
| acuario de agua dulce | Bể cá nước ngọt |