Dịch

soft

A2tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)
Hay gặp
UK/sɒft/US/sɔft/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 34 nghĩa
  1. mềm, mềm mại, mịn, dẻotính từA2Yielding easily to pressure, or smooth and flexible to the touch.
  2. khẽ, nhẹ nhàng, êm, dịutính từA2Quiet in sound, or gentle and light in sound, action, or movement.
  3. dịu dàng, mềm lòng, dễ dãi, ôn hòatính từB1Gentle, mild, kind, or lenient; not strict or harsh.
  4. dịu, dễ chịu, không chóitính từB1Not bright or intense; gentle and pleasant, especially to the sight.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. softDạng gốc (base form)
  2. softsSố nhiều (plural)
  3. softerSo sánh hơn (comparative)
  4. more softSo sánh hơn (comparative)
  5. softestSo sánh nhất (superlative)
  6. most softSo sánh nhất (superlative)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • soft (on sb/sth)nhẹ tay với ai/cái gìThe government is not becoming soft on crime.Chính phủ đang không trở nên nhẹ tay hơn với tội phạm.
  • soft (with sb)nhẹ tay với aiIf you're too soft with these kids they'll never respect you.Nếu bạn quá nhẹ tay với đám trẻ này, chúng sẽ không bao giờ tôn trọng bạn.

Cụm từ (phrase)

soft drinkdanh từNước ngọt
soft lightÁnh sáng dịu
soft musicNhạc nhẹ
soft skillsKỹ năng mềm
soft voiceGiọng nói nhẹ nhàng
soft waterdanh từNước mềm
be soft with someoneNhẹ nhàng với ai
go softđộng từỞ mức trung bình hoặc không đặc biệt xuất sắc

34 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 26
Danh từ (noun) 6
Thán từ (interjection) 1
Trạng từ (adverb) 1
Dễ dàng
  1. Dễ dàng, nhẹ nhàng, nhàn hạRequiring little or no effort; easy.

Ví dụ

  • .Đầu tôi lún sâu vào chiếc gối mềm mại một cách dễ dàng.
  • .Giọng cô ấy nhỏ dần.
  • A soft answer turneth away wrath.Lời đáp nhã nhặn làm nguôi cơn giận.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nhã nhặn
Dễ dàng
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

tính từ, thán từ, danh từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisofte
  2. từ tiếng Anh cổsōfte
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*samft(ī)“level, even, smooth, soft, gentle”
trạng từ
  1. từ tiếng Anh trung đạisofte
  2. từ tiếng Anh cổsōfte“softly”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*samftō“softly”

AI