soft
A2tính từ (adjective)danh từ (noun)thán từ (interjection)trạng từ (adverb)
Hay gặpNghĩa chính
Thêm 34 nghĩa- mềm, mềm mại, mịn, dẻotính từA2Yielding easily to pressure, or smooth and flexible to the touch.
- khẽ, nhẹ nhàng, êm, dịutính từA2Quiet in sound, or gentle and light in sound, action, or movement.
- dịu dàng, mềm lòng, dễ dãi, ôn hòatính từB1Gentle, mild, kind, or lenient; not strict or harsh.
- dịu, dễ chịu, không chóitính từB1Not bright or intense; gentle and pleasant, especially to the sight.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- soft (on sb/sth)nhẹ tay với ai/cái gìThe government is not becoming soft on crime.Chính phủ đang không trở nên nhẹ tay hơn với tội phạm.
- soft (with sb)nhẹ tay với aiIf you're too soft with these kids they'll never respect you.Nếu bạn quá nhẹ tay với đám trẻ này, chúng sẽ không bao giờ tôn trọng bạn.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| soft drinkdanh từ | danh từ | Nước ngọt |
| soft light | Ánh sáng dịu | |
| soft music | Nhạc nhẹ | |
| soft skills | Kỹ năng mềm | |
| soft voice | Giọng nói nhẹ nhàng | |
| soft waterdanh từ | danh từ | Nước mềm |
| be soft with someone | Nhẹ nhàng với ai | |
| go softđộng từ | động từ | Ở mức trung bình hoặc không đặc biệt xuất sắc |
34 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 26
Danh từ (noun) 6
Thán từ (interjection) 1
Trạng từ (adverb) 1
Dễ dàng
- Dễ dàng, nhẹ nhàng, nhàn hạRequiring little or no effort; easy.
Ví dụ
- .Đầu tôi lún sâu vào chiếc gối mềm mại một cách dễ dàng.
- .Giọng cô ấy nhỏ dần.
- A soft answer turneth away wrath.Lời đáp nhã nhặn làm nguôi cơn giận.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc softNguồn gốc (etymology)
tính từ, thán từ, danh từ
- từ tiếng Anh trung đạisofte
- từ tiếng Anh cổsōfte
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*samft(ī)“level, even, smooth, soft, gentle”
trạng từ
- từ tiếng Anh trung đạisofte
- từ tiếng Anh cổsōfte“softly”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*samftō“softly”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha