Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- phần mềm, phần mềm máy tínhdanh từA2không đếm được (uncountable)Computer programs and data that can be installed or run on a computer.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| computer software | Phần mềm máy tính | |
| install software | Cài đặt phần mềm | |
| malicious software | Phần mềm độc hại | |
| software development | Phát triển phần mềm | |
| software engineerdanh từ | danh từ | Kỹ sư phần mềm |
| software packagedanh từ | danh từ | Gói phần mềm |
| software developerdanh từ | danh từ | Nhà phát triển phần mềm |
| free softwaredanh từ | danh từ | Phần mềm có thể được sao chép, phân phối lại và sửa đổi một cách tự do, bao gồm cả mã nguồn; phần mềm miễn phí |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Nhân lực quân sự
- không đếm được (uncountable)Nhân lực quân sự, yếu tố con ngườiThe human beings involved in warfare, as opposed to hardware such as weapons and vehicles.
Họ từ (word family)
cùng gốc software- softwareyLiên quan tới hoặc giống với phần mềmtính từ
- softwarelessKhông có phần mềmtính từ
- softographyDanh sách đầy đủ về phần mềm do một kỹ sư hoặc tổ chức phần mềm cụ thể tạo ra, thường xuất hiện trên sơ yếu lý lịch, sơ yếu lý lịch hoặc trang webdanh từ
- biosoftwarePhần mềm sinh học hoặc sinh hóadanh từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm.
- […] , — — .Hình ảnh báo trước về những thảm kịch sắp tới, khi giai đoạn khí tài của chiến tranh nhường chỗ cho giai đoạn nhân lực—tức con người.
- C-DAD "" ( ) .Dường như ngày càng có nhiều nhà sản xuất thiết bị và các hãng sản xuất nội dung âm nhạc trên toàn thế giới ủng hộ hệ thống C-DAD.