Dịch

software

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈsɒf(t)ˌwɛə/US/ˈsɑf(t)ˌwɛɹ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. phần mềm, phần mềm máy tínhdanh từA2không đếm được (uncountable)Computer programs and data that can be installed or run on a computer.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phần mềm
Khác
Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

computer softwarePhần mềm máy tính
install softwareCài đặt phần mềm
malicious softwarePhần mềm độc hại
software developmentPhát triển phần mềm
software engineerdanh từKỹ sư phần mềm
software packagedanh từGói phần mềm
software developerdanh từNhà phát triển phần mềm
free softwaredanh từPhần mềm có thể được sao chép, phân phối lại và sửa đổi một cách tự do, bao gồm cả mã nguồn; phần mềm miễn phí

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Nhân lực quân sự
  1. không đếm được (uncountable)Nhân lực quân sự, yếu tố con ngườiThe human beings involved in warfare, as opposed to hardware such as weapons and vehicles.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Anh ấy làm việc cho một công ty phần mềm.
  • […] , — — .Hình ảnh báo trước về những thảm kịch sắp tới, khi giai đoạn khí tài của chiến tranh nhường chỗ cho giai đoạn nhân lực—tức con người.
  • C-DAD "" ( ) .Dường như ngày càng có nhiều nhà sản xuất thiết bị và các hãng sản xuất nội dung âm nhạc trên toàn thế giới ủng hộ hệ thống C-DAD.

AI