Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- app, ứng dụngdanh từA1A small software program, especially for a mobile device.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- appDạng gốc (base form)
- appsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| dating app | Ứng dụng hẹn hò | |
| download an app | Tải ứng dụng | |
| free app | Ứng dụng miễn phí | |
| install an app | Cài đặt ứng dụng | |
| launch an app | Khởi chạy ứng dụng | |
| mobile app | Ứng dụng di động | |
| app.danh từ | danh từ | Viết tắt của appendix |
| app storedanh từ | danh từ | Cửa hàng ứng dụng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Cách dùng
- Cách dùng, mục đíchapplication (use, purpose; not a computer program)
Họ từ (word family)
cùng gốc appNguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ application
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- ?Cái ứng dụng này dùng kiểu gì thế?
- “— — . , . , .”Ky—xin đừng hiểu lầm nhé—thực ra tớ phải mặc một chiếc váy từ dòng sản phẩm của chúng ta. Cậu biết đấy, để làm đẹp hồ sơ ứng tuyển đại học. Vì vậy, tớ đang làm việc đó với Hannah.
- Breck's : […]Đồ ăn ở đây thuộc hàng ngon nhất của Breck: các món khai vị như gnocchi khoai lang với gà hun khói và kem lá xô thơm[...]
Xuất hiện ở từ khác
- softwaredễ nhầm, đồng nghĩaapp thường chỉ phần mềm di động, còn software là phần mềm máy tính chung.
- aplicaciónTiếng Tây Ban Nhatương đương
- 应用Tiếng Trungtương đương