Dịch

app

A1danh từ (noun)
Hay gặp

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. app, ứng dụngdanh từA1A small software program, especially for a mobile device.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. appDạng gốc (base form)
  2. appsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

dating appỨng dụng hẹn hò
download an appTải ứng dụng
free appỨng dụng miễn phí
install an appCài đặt ứng dụng
launch an appKhởi chạy ứng dụng
mobile appỨng dụng di động
app.danh từViết tắt của appendix
app storedanh từCửa hàng ứng dụng

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Cách dùng
  1. Cách dùng, mục đíchapplication (use, purpose; not a computer program)

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ application

Ví dụ

  • ?Cái ứng dụng này dùng kiểu gì thế?
  • “— — . , . , .”Ky—xin đừng hiểu lầm nhé—thực ra tớ phải mặc một chiếc váy từ dòng sản phẩm của chúng ta. Cậu biết đấy, để làm đẹp hồ sơ ứng tuyển đại học. Vì vậy, tớ đang làm việc đó với Hannah.
  • Breck's : […]Đồ ăn ở đây thuộc hàng ngon nhất của Breck: các món khai vị như gnocchi khoai lang với gà hun khói và kem lá xô thơm[...]

AI