Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- bôi, đắp, thoađộng từA2ngoại động từ (transitive)to put something onto a surface, e.g., apply cream or pressure
- áp dụng, sử dụng, đưa vào thực hànhđộng từA2nội và ngoại động từ (transitive, intransitive)to use a rule, method or principle in a particular situation
- cố gắng, nỗ lực, đặt tâm huyếtđộng từA2ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)to work diligently and give full effort to something
- nộp đơn, đăng ký, xin việcđộng từA2nội động từ (intransitive)to submit an application for a job, school, etc.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- apply for sthnộp đơn xin việc gìI have decided to apply for this new job.Tôi đã quyết định nộp đơn xin việc mới này.
- apply to sb/sthgửi đơn tới ai/cái gìto apply to a company/universitygửi đơn tới một công ty/trường đại học
- apply to sb/sth for sthgửi đơn đến ai/đâu xin việc gìThey may apply to the court for the decision to be reversed.Họ có thể gửi đơn đến tòa án xin hủy bỏ quyết định.
- apply to do sthnộp đơn xin làm gìHe has applied to join the army.Anh ấy đã nộp đơn xin gia nhập quân đội.
- apply sth to sb/stháp dụng cái gì vào ai/cái gìThe word ‘unexciting’ could never be applied to her novels.Từ 'không hấp dẫn' không thể áp dụng vào các cuốn tiểu thuyết của cô ấy.
- apply stháp dụng cái gìto apply political pressureáp dụng áp lực chính trị
Cụm động từ (phrasal verb)
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 3
Tính từ (adjective) 1
Đề cập
- ngoại động từ (transitive)phản thân (reflexive)Đề cập, hướng tớiTo address oneself; to refer.
Xuất hiện ở từ khác
- appealdễ nhầmApply nghĩa chung là nộp đơn hoặc xin; appeal trong luật là xin cơ quan cấp cao xem xét lại quyết định cấp dưới.
- applicationdễ nhầmđộng từ, khác danh từ “application”
- applieddễ nhầmKhi là động từ, apply là dạng nguyên; applied là dạng quá khứ hoặc quá khứ phân từ.
- exerciseđồng nghĩaThường dùng khi nói về việc áp dụng một quy tắc, nguyên tắc hoặc phương pháp.
- fileđồng nghĩađăng ký, nộp đơn (trong ngữ cảnh pháp lý)
- holdđồng nghĩaáp dụng được
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc applyVí dụ
- bôi kem lên vết phát ban
- dùng kinh phí vào việc trả nợ
- , .Hãy để tâm vào lời giáo huấn, và lắng tai nghe những lời tri thức.