Dịch

applier

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người hoặc thiết bị áp dụng một cái gì đódanh từA person or device that applies something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. applierDạng gốc (base form)
  2. appliersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI