Dịch

applicant

B2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người xin việcdanh từOne who applies for something; one who makes a request; a petitioner.
  2. Nguyên đơndanh từA party who initiates legal proceedings against another party.
  3. Tọa độ zdanh từThe third coordinate (or z-coordinate) in a three-dimensional coordinate system.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. applicantDạng gốc (base form)
  2. applicantsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • applicant (for sth)người nộp đơn (cho cái gì)

Cụm từ (phrase)

applicant poolNguồn ứng viên
applicant tracking systemHệ thống quản lý ứng viên
job applicantdanh từNgười ứng tuyển, ứng viên xin việc
rejected applicantỨng viên bị từ chối

Ví dụ

  • .Quảng cáo tuyển dụng của chúng tôi đã thu hút bảy người nộp đơn.
  • ?Bạn có phải là người xin việc không?
  • , ?Bạn cũng là người xin việc phải không?

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhapplicans

AI