Nghĩa chính
- Người xin việcdanh từOne who applies for something; one who makes a request; a petitioner.
- Nguyên đơndanh từA party who initiates legal proceedings against another party.
- Tọa độ zdanh từThe third coordinate (or z-coordinate) in a three-dimensional coordinate system.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- applicantDạng gốc (base form)
- applicantsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- applicant (for sth)người nộp đơn (cho cái gì)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| applicant pool | Nguồn ứng viên | |
| applicant tracking system | Hệ thống quản lý ứng viên | |
| job applicantdanh từ | danh từ | Người ứng tuyển, ứng viên xin việc |
| rejected applicant | Ứng viên bị từ chối |
Ví dụ
- .Quảng cáo tuyển dụng của chúng tôi đã thu hút bảy người nộp đơn.
- ?Bạn có phải là người xin việc không?
- , ?Bạn cũng là người xin việc phải không?
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc applicantNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhapplicans
Xuất hiện ở từ khác
- candidatedễ nhầm, đồng nghĩangười nộp đơn; nhấn mạnh vào hành động nộp đơn, trong khi candidate là người đang được xem xét cho vị trí đó