Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aplicante
giống đực/cái
danh từ
(noun)
/apliˈkante/
Nghĩa chính
1
Người xin việc
danh từ
applicant
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aplicante
Dạng gốc
(base form)
aplicante
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
applicant
Người xin việc
AI
1
Người xin việc
1
Người xin việc
1
Người xin việc