Dịch

job applicant

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người ứng tuyển, ứng viên xin việcdanh từAn individual who formally expresses an interest in an open position by submitting a job application or a resume.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. job applicantDạng gốc (base form)
  2. job applicantsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .Anh ấy khuyên người ứng tuyển nên viết lại sơ yếu lý lịch của cô ấy.
  • .Tom khuyên người ứng tuyển nên viết lại sơ yếu lý lịch của cô ấy.
  • .Ứng viên xin việc đã không đáp ứng được kỳ vọng của nhà tuyển dụng.

AI