Nghĩa chính
- Người ứng tuyển, ứng viên xin việcdanh từAn individual who formally expresses an interest in an open position by submitting a job application or a resume.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- job applicantDạng gốc (base form)
- job applicantsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Anh ấy khuyên người ứng tuyển nên viết lại sơ yếu lý lịch của cô ấy.
- .Tom khuyên người ứng tuyển nên viết lại sơ yếu lý lịch của cô ấy.
- .Ứng viên xin việc đã không đáp ứng được kỳ vọng của nhà tuyển dụng.