postular
B2động từ (verb)
/postuˈlaɾ/
Nghĩa chính
- Đề cử, ứng cửđộng từto nominate
- Ứng tuyển, nộp đơnđộng từto apply (for example to a job)
- Định đề, đặt ra giả thuyếtđộng từto postulate
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể postularDanh động từ postulandoPhân từ postulado
| Presente | |
|---|---|
| yo | postulo |
| tú | postulas |
| él/ella/Ud. | postula |
| nosotros | postulamos |
| vosotros | postuláis |
| ellos/Uds. | postulan |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Anh ấy quyết định tự đề cử làm trưởng nhóm.
- ¿ Harvard?Bạn vẫn đang nghĩ đến việc nộp đơn vào Harvard chứ?
- , .Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nộp đơn cho công việc đó.