postulante
C1giống đực/cáidanh từ (noun)
/postuˈlante/
Nghĩa chính
- Ứng viêndanh từcandidate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- postulanteDạng gốc (base form)
- postulantesSố nhiều (plural)
Xuất hiện ở từ khác
- candidatođồng nghĩatương tự, nhấn mạnh việc nộp đơn ứng cử
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh