Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đề cửđộng từTo name someone as a candidate for a particular role or position, including that of an office.
- Gọi lỗđộng từTo specify in advance which pocket a ball will be potted in; to call; to name.
- Chỉ định, nêu tênđộng từTo designate a peer (or oneself) as corresponding to a (potentially positive or negative) description.
- Thuộc phân loại danh nghĩatính từkhông so sánh (not comparable)nominotypical
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nominateNguyên thể (infinitive)
- nominatesNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- nominatedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- nominatingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- nominate sb/sth (for sth)đề cử ai/cái gì (cho vị trí/giải thưởng gì)She has been nominated for the presidency.Cô ấy đã được đề cử cho chức tổng thống.
- nominate sb/sth (as) sthđề cử ai/cái gì (là) cái gìHe was nominated (as) best actor.Anh ấy được đề cử là nam diễn viên chính xuất sắc nhất.
- nominate sb/sth + nounđề cử ai/cái gì + nounHe was nominated (as) best actor.Anh ấy được đề cử là nam diễn viên chính xuất sắc nhất.
- nominate sb/sth to do sthđề cử ai/cái gì làm gìI nominated Paul to take on the role of treasurer.Tôi đã đề cử Paul đảm nhận vai trò thủ quỹ.
- nominate sb (to sth)chỉ định ai (vào vị trí gì)I have been nominated to the committee.Tôi đã được chỉ định vào ủy ban.
- nominate sb as sthchỉ định ai làm cái gìThe president wanted to nominate her as his successor.Tổng thống muốn chỉ định cô ấy làm người kế nhiệm.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nominate someone as | Đề cử ai làm | |
| nominate someone for | Đề cử ai cho | |
| unanimously nominate | Nhất trí đề cử | |
| nominate contractdanh từ | danh từ | Một hợp đồng được phân biệt bằng một tên cụ thể, chẳng hạn như bán, bảo hiểm hoặc cho thuê |
| nominate executordanh từ | danh từ | Người thi hành hoặc quản trị viên được chỉ định để quản lý tài sản của người quá cố và để lại di chúc hợp lệ |
| nominated tenantdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với lead tenant |
| nominated candidate | Ứng viên được đề cử | |
| nominated postholderdanh từ | danh từ | Nhân viên chịu trách nhiệm quản lý và giám sát các lĩnh vực khác nhau trong một hãng hàng không thương mại |
6 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
Tính từ (adjective) 4
Danh từ (noun) 1
Đặt tên cho
- To entitle, confer a name upon.
Họ từ (word family)
cùng gốc nominateNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạinominat“named, designated”
- từ tiếng Latinhnōminātus
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Trong phương pháp không giới hạn, họ được phép chỉ định bao nhiêu bạn bè tùy ý cho mỗi câu hỏi.
- phân loài danh nghĩa
- / người thi hành di chúc được chỉ định