Dịch

nominatee

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người được đề cửdanh từOne who is nominated.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nominateeDạng gốc (base form)
  2. nominateesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 752 , , .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI