Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nominatee
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người được đề cử
danh từ
One who is nominated.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
nominatee
Dạng gốc
(base form)
nominatee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
nominate
+
-ee
Ví dụ
Two
hundred
and
one
of
the
752
entries
have
become
void
by
the
death
of
nominatees
,
barren
mares
,
and
from
other
causes
.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nominee
Trái nghĩa
nominator
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
nominado
Người được đề cử
postulado
Người được đề cử
AI
1
Người được đề cử
1
Người được đề cử
1
Người được đề cử