Nghĩa chính
- Sự bổ nhiệmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An act or instance of nominating.
- Đề cử, chức vị được đề cửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The result of such a nomination act.
- Phương thức đề cử, cơ chế đề cửdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A device or means by which a person or thing is nominated.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nominationDạng gốc (base form)
- nominationsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accept a nomination | Chấp nhận đề cử | |
| presidential nomination | Sự đề cử tổng thống | |
| receive a nomination | Nhận được đề cử | |
| win a nomination | Giành được đề cử | |
| nomination gamedanh từ | danh từ | Hình thức bida trong đó người chơi phải đặt tên trước cho cú đánh của mình và bị phạt nếu không thực hiện được cú đánh đó |
| nomination boroughdanh từ | danh từ | Quận thối hoặc quận bỏ túi |
| emmy nomination | Đề cử giải Emmy | |
| oscar nomination | Đề cử giải Oscar |
Ngôn ngữ khác
Họ từ (word family)
cùng gốc nominationNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .Sau khi được đề cử, ông ấy phải chấp nhận hoặc từ chối lời đề nghị.
- .Ông ấy đã chấp nhận đề cử.
- .Tôi tán thành đề cử của anh ấy.
Xuất hiện ở từ khác
- appointmentđồng nghĩaSự đề cử hoặc giới thiệu người vào vị trí.