Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
nonnomination
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiếu đề cử
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Lack of nomination.
Nguồn gốc
(etymology)
non-
+
nomination
Ví dụ
Whatever
happened
to
the
investigation
regarding
the
Hoop
Dreams
nonnomination
incident
?
AI
1
Thiếu đề cử
1
Thiếu đề cử
1
Thiếu đề cử