Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Dùng với nghĩa không có hoặc không có gì, để biểu thị sự thiếu hoặc không thực hiện được; hoặc theo nghĩa không, để phủ nhận ý nghĩa của từ mà nó được đặt trướctiền tốUsed in the sense of no or none, to show lack of or failure to perform; or in the sense of not, to negate the meaning of the word to which it is prefixed.
- Không phải, sự phủ định của từ gốc (một phẩm chất)tiền tốNot, the negation of the root word (a quality).
- Sự vắng mặt, sự vắng mặt của gốc (một lượng)tiền tốAbsence, the absence of the root (a quantity).
- Né tránh một hành độngtiền tốAvoiding an action.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| consensual non-consentdanh từ | danh từ | Thỏa thuận chung giữa các đối tác để có thể hành động như thể sự đồng ý tình dục đã được từ bỏ; ví dụ: trong khi nhập vai hiếp dâm (hiếp dâm) |
| con-non-condanh từ | danh từ | Dạng rút gọn của consensual non-consent |
| unlawful non-citizendanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với illegal alien |
| green non-sulfur bacteriadanh từ | danh từ | Các vi khuẩn thuộc lớp Chloroflexi có khả năng quang hợp nhưng không tạo ra oxy |
| angelic non-determinismdanh từ | danh từ | Khả năng danh nghĩa luôn chọn phương án có lợi nhất, trong thời gian không đổi |
| practically non-existent | Gần như không tồn tại | |
| doctrine of non-intervention | Học thuyết không can thiệp | |
| non-24danh từ | danh từ | Viết tắt của non-24-hour sleep-wake disorder |
2 nghĩa khác
Tiền tố (prefix) 2
Trung tính về chất lượng
- Neutral in quality.
Họ từ (word family)
cùng gốc non-Nguồn gốc (etymology)
tiền tố
- từ tiếng Anh trung đạinon-“not, lack of, failure to”
tiền tố
- từ tiếng Latinhnōnus“ninth”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Xuất hiện ở từ khác
- 无Tiếng Trungtương đương