Dịch

nonet

danh từ (noun)
/nɒˈnɛt/

Nghĩa chính

  1. Tác phẩm dành cho chín nhạc cụ hoặc chín giọng hátdanh từA composition for nine instruments or nine voices.
  2. Nhóm gồm chín hạt hạt nhân hoặc hạ nguyên tửdanh từA group of nine nuclear or subatomic particles.
  3. Byte gồm chín bitdanh từA byte of nine bits.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonetDạng gốc (base form)
  2. nonetsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Ýnonetto

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • small-group , .
  • 9- .

AI