nonetto
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khôngdanh từA nonet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- nonettoDạng gốc (base form)
- nonetti (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- nonettosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýnonetto
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha