吗
嗎HSK1
Hay gặpHán-Việt: mửa
ma
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- không, à, hả, phải khôngtrợ từUsed at the end of a sentence to form a yes-no question.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
吗
mamửa
Bộ: 口 · khẩu (miệng)6 nét
final interrogative particleCụm từ (phrase)
1 nghĩa khác
Nghĩa 1
Gì
- Gì, cái gì(coll.) what?
Ví dụ
- ?Bạn bị ngu à?
- ?Bạn có lạnh không?
- ?Bạn có nóng không?
Xuất hiện ở từ khác
- 么đồng nghĩa, dễ nhầmTrợ từ nghi vấn phổ biến và tiêu chuẩn hơn trong tiếng Hán hiện đại.
- 吧dễ nhầm, đồng nghĩaDùng để lập câu hỏi có/không trực tiếp; 吧 nhẹ hơn và thường giả định điều đang được xác nhận.
- 呢dễ nhầm吗 chỉ dùng ở cuối câu hỏi có-không (yes/no), còn 呢 dùng trong câu hỏi tỉnh lược tiếp nối chủ đề hoặc câu hỏi mở.
- 啊dễ nhầmTạo câu hỏi có/không; 啊 có thể xuất hiện trong câu hỏi nhưng không tự tạo câu hỏi có/không.
- 是不是dễ nhầm, đồng nghĩadùng cho câu hỏi đơn thuần, không kỳ vọng câu trả lời cụ thể