Dịch

吧

HSK1
Hay gặp
Hán-Việt: và
ba

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. nhé, đi, thôi.A sentence-final particle used to suggest, encourage, or urge an action.
  2. nhỉ, phải không, được không.A sentence-final particle used to seek confirmation or tentative agreement.
  3. chắc là, có lẽ, dường như.A sentence-final particle that marks a tentative assumption rather than a certainty.
  4. quán bar, quán rượu, quán internetdanh từThe character 吧 in compounds such as 酒吧 and 网吧 means a bar or an Internet café.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

吧
bavà
Bộ: 口 · khẩu (miệng)7 nét
emphatic final particle

Cụm từ (phrase)

去吧Đi đi
好吧Được thôi
算了吧Thôi bỏ đi
网吧Quán net
走吧Đi thôi
酒吧Quán bar
不会吧Chắc không phải vậy
对吧Đúng không

4 nghĩa khác

Nghĩa 4
Rít
  1. Rít, bập thuốcto puff (on a pipe etc)

Ví dụ

  • !đi thôi!
  • !Hãy tham gia!
  • !Học đi!

AI