啦
HSK6
Hay gặpla
Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- rồi, đấytrợ từSentence-final particle, contraction of 'le' and 'a', indicating exclamation, realization, or emphasis.
- nào là, nàytrợ từParticle placed after each item in a list of examples.
Chữ và bộ thủ (character, radical)
啦
la
Bộ: 口 · khẩu (miệng)11 nét
final particle of assertion3 nghĩa khác
Nghĩa 3
Tiếng hát
- Tiếng hát, tiếng reo hò(onom.) sound of singing, cheering etc
Ví dụ
- 。Bạn không được dùng phần mềm lậu.
- ,!Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!
- !Cháy!