Dịch

啦

HSK6
Hay gặp
la

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. rồi, đấytrợ từSentence-final particle, contraction of 'le' and 'a', indicating exclamation, realization, or emphasis.
  2. nào là, nàytrợ từParticle placed after each item in a list of examples.

Chữ và bộ thủ (character, radical)

啦
la
Bộ: 口 · khẩu (miệng)11 nét
final particle of assertion

Cụm từ (phrase)

太好啦Quá tốt rồi
算啦Thôi bỏ đi
衣服啦Nào là quần áo

3 nghĩa khác

Nghĩa 3
Tiếng hát
  1. Tiếng hát, tiếng reo hò(onom.) sound of singing, cheering etc

Ví dụ

  • 。Bạn không được dùng phần mềm lậu.
  • ,!Hãy nhìn kỹ, thật là tươi!
  • !Cháy!

AI