bollo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈboʝo/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Bánh mì ngọt, bánh ngọt nhỏdanh từbun
- Búi, túm, chùmdanh từpuff, tuft
- Cục u, vết sưngdanh từbump on the head
- Đồng tính nữtính từdyke, lesbian (related to lesbians)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bollo maimón | Một loại bánh hình trụ từ Salamanca và Zamora, Tây Ban Nha | |
| no está el horno para bollos | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Sự hỗn loạn
- Sự hỗn loạn, cảnh lộn xộnconfusion, chaos
Ví dụ
- .Bánh mì ngọt của tiệm này mềm xốp và ngon hơn nhiều.
- .Chiếc bánh mì ngọt này hơi khô.
- .Cô ấy đã mang cho anh ấy một chiếc bánh mì ngọt để ăn bữa phụ.
Họ từ (word family)
cùng gốc bolloNgôn ngữ khác
Tiếng Trung