Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
zampabollos
giống đực/cái
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kẻ háu ăn
danh từ
glutton
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
glutton
Háu ăn; tham; ngấu nghiến
AI
1
Kẻ háu ăn
1
Kẻ háu ăn
1
Kẻ háu ăn