bollera
giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/boˈeɾa/
Nghĩa chính
- Đê, lez (đồng tính nữ)danh từdyke, lez (lesbian)
- Đồng tính nữtính từlesbian
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bolleraDạng gốc (base form)
- bollerasSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , 13 . , “ ”.
- ¿ , ? , . […] — , —, .