Dịch

bollera

giống cái (feminine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/boˈeɾa/

Nghĩa chính

  1. Đê, lez (đồng tính nữ)danh từdyke, lez (lesbian)
  2. Đồng tính nữtính từlesbian

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bolleraDạng gốc (base form)
  2. bollerasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , 13 . , “ ”.
  • ¿ , ? , . […] — , —, .

AI