bar
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈbaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Quán bar, quán rượu, quán cà phêdanh từbar, coffee shop, café, pub (an establishment where refreshments and alcohol drinks are served)
- Bardanh từbar (unit of pressure)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- barDạng gốc (base form)
- baresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| abrir un bar | Mở quán bar | |
| bar de tapas | Quán đồ nhắm | |
| ir al bar | Đi quán bar | |
| bar de ambientedanh từ | danh từ | Quán bar đồng tính |
| bar de copasdanh từ | danh từ | Quán bar, quán rượu |
| bar gay | Quán bar đồng tính | |
| bar de alternedanh từ | danh từ | Quán bar tiếp viên |
Họ từ (word family)
cùng gốc barNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Anh ấy luôn ghé qua quán bar sau giờ làm việc.
- .Bạn bè tôi và tôi thường xuyên đến quán bar.
- .Chủ quán rượu đã đuổi những kẻ say xỉn ra khỏi quán.