bar de copas
giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˌbaɾ de ˈkopas/
Nghĩa chính
- Quán bar, quán rượudanh từbar, wine bar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bar de copasDạng gốc (base form)
- bares de copasSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh