Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bar de ambiente
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quán bar đồng tính
danh từ
gay bar
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bar de ambiente
Dạng gốc
(base form)
bar
es de ambiente
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
gay bar
Quán bar đồng tính
AI
1
Quán bar đồng tính
1
Quán bar đồng tính
1
Quán bar đồng tính