no
A1trạng từ (adverb)thán từ (interjection)danh từ (noun)
Hay gặp/ˈno/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Khôngtrạng từnot
- Phải không, đúng không, nhỉthán từeh?, right?, isn't it? (used as a tag question, to emphasise what precedes, or to request that the listener express an opinion)
- Số (viết tắt của número)danh từabbreviation of número; no.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| claro que no | Dĩ nhiên là không | |
| no obstanteliên từ | liên từ | Mặc dù, dẫu cho |
| no pasa nadacụm từ | cụm từ | Không sao, không có gì |
| ya no | Không còn nữa | |
| si nogiới từ | giới từ | Nếu không |
| no vaya a ser queliên từ | liên từ | Phòng khi, lỡ như |
| no sé | Tôi không biết | |
| sí y no | Có và không (khi trả lời câu hỏi có-không, ngụ ý rằng câu trả lời chỉ mang tính tương đối và có thể vừa có vừa không) |
1 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Không
- no
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc noNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- Chẳng biết gì
- ¿ ?Có phải đến hôm nay không?
- .Con mèo của chúng tôi không thích đuổi chuột.