Dịch

nonada

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/noˈnada/

Nghĩa chính

  1. Một điều hoặc sự kiện có ít hoặc không có tầm quan trọng hoặc giá trịdanh từa thing or event of little or no importance or value

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nonadaDạng gốc (base form)
  2. nonadasSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .
  • , : […]

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc nonada

AI